Từ điển › 红茶菌红茶菌紅茶菌 nghĩa là gìhóng chá jūntrà kombucha (trà lên men)Nghĩa hóng chá jūntrà kombucha (trà lên men)Tiếng Anh: kombucha (fermented tea)Chữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →