Từ điển › 红薯红薯紅薯 nghĩa là gìhóng shǔkhoai langNghĩa hóng shǔHSK 7khoai langTiếng Anh: sweet potatoChữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →薯shǔyam, tuber, potato16 nét · Xem thứ tự nét →