Từ điển › 红酒红酒紅酒 nghĩa là gìhóng jiǔrượu vang đỏNghĩa hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏTiếng Anh: red wineChữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →