纤维囊泡症纖維囊泡症 nghĩa là gì
xiān wéi náng pào zhèng
bệnh xơ nang
Nghĩa
xiān wéi náng pào zhèng
- bệnh xơ nang
Tiếng Anh: cystic fibrosis
Chữ thành phần
- 纤xiānfine, delicate; tiny, minute6 nét · Xem thứ tự nét →
- 维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →
- 囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →
- 泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →