Từ điển › 约但约但約但 nghĩa là gìYuē dànbiến thể của 約旦|约旦, JordanNghĩa Yuē dànbiến thể của 約旦|约旦, JordanTiếng Anh: variant of 約旦|约旦[Yue1 dan4]Chữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →但dànonly; but, however, yet, still7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 约但约但河Yuē dàn Hé biến thể của 約旦河|约旦河[Yue1 dan4 He2]