Từ điển › 约出约出約出 nghĩa là gìyuē chūHán Việt: ƯỚC XUẤThẹn hò với ai đóNghĩa yuē chūHán Việt: ƯỚC XUẤThẹn hò với ai đóTiếng Anh: to arrange to go on a date with sbChữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →