Từ điển › 约制约制約制 nghĩa là gìyuē zhìHán Việt: ƯỚC CHẾràng buộcNghĩa yuē zhìHán Việt: ƯỚC CHẾràng buộchạn chếkiềm chếTiếng Anh: to bind; to restrict; to constrainChữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →