Từ điển › 约合约合約合 nghĩa là gìyuē héHán Việt: ƯỚC HỢPxấp xỉNghĩa yuē héHán Việt: ƯỚC HỢPxấp xỉkhoảng (một giá trị số)Tiếng Anh: approximately; about (some numerical value)Chữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →