Từ điển › 约坦约坦約坦 nghĩa là gìYuē tǎnHán Việt: ƯỚC ĐẤTGiô-tham (con trai Uzzia)Nghĩa Yuē tǎnHán Việt: ƯỚC ĐẤTGiô-tham (con trai Uzzia)Tiếng Anh: Jotham (son of Uzziah)Chữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →坦tǎn · Hán Việt: đấtflat, level, smooth; candid, open8 nét · Xem thứ tự nét →