Từ điển › 约塔约塔約塔 nghĩa là gìyāo tǎiota (chữ cái Hy Lạp Ιι)Nghĩa yāo tǎiota (chữ cái Hy Lạp Ιι)Tiếng Anh: iota (Greek letter Ιι)Chữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →