Từ điển › 约契约契約契 nghĩa là gìyuē qìHán Việt: ƯỚC KHẾhợp đồngNghĩa yuē qìHán Việt: ƯỚC KHẾhợp đồnglời thề trung thànhTiếng Anh: contract; oath of allegianceChữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →契qì · Hán Việt: khếdeed, bond, contract; to engrave9 nét · Xem thứ tự nét →