Từ điển › 约摸约摸約摸 nghĩa là gìyuē moHán Việt: ƯỚC MÒkhoảngNghĩa yuē moHán Việt: ƯỚC MÒkhoảngchừngxấp xỉcũng viết là 約莫|约莫Tiếng Anh: variant of 約莫|约莫[yue1 mo5]Chữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →