Từ điển › 约旦河约旦河約旦河 nghĩa là gìYuē dàn HéHán Việt: ƯỚC ĐÁN HÀSông JordanNghĩa Yuē dàn HéHán Việt: ƯỚC ĐÁN HÀSông JordanTiếng Anh: Jordan River (in southwestern Asia)Chữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →旦dàn · Hán Việt: đándawn; morning; day5 nét · Xem thứ tự nét →河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →