约束条件約束條件 nghĩa là gì
yuē shù tiáo jiànHán Việt: ƯỚC THÚT ĐIỀU KIỆN
điều kiện hạn chế
Nghĩa
yuē shù tiáo jiànHán Việt: ƯỚC THÚT ĐIỀU KIỆN
- điều kiện hạn chế
- ràng buộc
Tiếng Anh: restrictive condition; constraint
Chữ thành phần
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →
- 束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →