Từ điển › 约柜约柜約櫃 nghĩa là gìyuē guìHán Việt: ƯỚC CŨIHòm Giao ƯớcNghĩa yuē guìHán Việt: ƯỚC CŨIHòm Giao ƯớcTiếng Anh: Ark of the CovenantChữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →