Từ điển › 约根约根約根 nghĩa là gìYuē gēnHán Việt: ƯỚC CĂNJurgen (tên)Nghĩa Yuē gēnHán Việt: ƯỚC CĂNJurgen (tên)Tiếng Anh: Jurgen (name)Chữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →