级别級別 nghĩa là gì
jí biéHán Việt: CẤP BIẾT
cấp bậc (quân sự)
Nghĩa
jí biéHSK 7Hán Việt: CẤP BIẾTPhổ biến #4736
- cấp bậc (quân sự)
- mức độ
- hạng
Tiếng Anh: (military) rank; level; grade
jí biéHán Việt: CẤP BIẾT
cấp bậc (quân sự)
Tiếng Anh: (military) rank; level; grade