Từ điển › 级数级数級數 nghĩa là gìjí shùHán Việt: CẤP SỐ(toán học) chuỗiNghĩa jí shùHán Việt: CẤP SỐ(toán học) chuỗiTiếng Anh: (math.) seriesChữ thành phần级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →