Từ điển › 级联级联級聯 nghĩa là gìjí liánHán Việt: CẤP LIÊNphân tầngNghĩa jí liánHán Việt: CẤP LIÊNphân tầngliên tiếpTiếng Anh: cascade; cascadingChữ thành phần级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →