纪录片紀錄片 nghĩa là gì
jì lù piàn
phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV)
Nghĩa
jì lù piànHSK 7
- phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV)
- LT:部[bu4]
Tiếng Anh: newsreel; documentary (film or TV program); CL:部[bu4]
jì lù piàn
phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV)
Tiếng Anh: newsreel; documentary (film or TV program); CL:部[bu4]