Từ điển › 纪律纪律紀律 nghĩa là gìjì lǜHán Việt: KỈ LUẬTkỷ luậtNghĩa jì lǜHSK 4Hán Việt: KỈ LUẬTkỷ luậtTiếng Anh: disciplineChữ thành phần纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 纪律纪律检查委员会Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ