Từ điển › 纪念奖纪念奖紀念獎 nghĩa là gìjì niàn jiǎngHán Việt: KỈ NIỆM TƯỞNGcúpNghĩa jì niàn jiǎngHán Việt: KỈ NIỆM TƯỞNGcúpTiếng Anh: trophyChữ thành phần纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →