纪念日紀念日 nghĩa là gì
jì niàn rìHán Việt: KỈ NIỆM NHẬT
ngày kỷ niệm
Nghĩa
jì niàn rìHSK 7Hán Việt: KỈ NIỆM NHẬT
- ngày kỷ niệm
- ngày tưởng niệm
Tiếng Anh: day of commemoration; memorial day
jì niàn rìHán Việt: KỈ NIỆM NHẬT
ngày kỷ niệm
Tiếng Anh: day of commemoration; memorial day