Từ điển › 纪念碑纪念碑紀念碑 nghĩa là gìjì niàn bēiđài tưởng niệmNghĩa jì niàn bēiHSK 7đài tưởng niệmTiếng Anh: monumentChữ thành phần纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →碑bēistone tablet; gravestone13 nét · Xem thứ tự nét →