纪念章紀念章 nghĩa là gì
jì niàn zhāngHán Việt: KỈ NIỆM CHƯƠNG
huy chương kỷ niệm
Nghĩa
jì niàn zhāngHán Việt: KỈ NIỆM CHƯƠNG
- huy chương kỷ niệm
- huy hiệu lưu niệm
- LT:枚[mei2]
Tiếng Anh: memorial badge; souvenir badge; CL:枚[mei2]
jì niàn zhāngHán Việt: KỈ NIỆM CHƯƠNG
huy chương kỷ niệm
Tiếng Anh: memorial badge; souvenir badge; CL:枚[mei2]