Từ điển › 纯净水纯净水純淨水 nghĩa là gìchún jìng shuǐnước tinh khiếtNghĩa chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiếtTiếng Anh: purified waterChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →