Từ điển › 纯利益纯利益純利益 nghĩa là gìchún lì yìHán Việt: THUẦN LỢI ÍCHlợi nhuận ròngNghĩa chún lì yìHán Việt: THUẦN LỢI ÍCHlợi nhuận ròngTiếng Anh: net profit; net gainChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →