Từ điển › 纯化纯化純化 nghĩa là gìchún huàHán Việt: THUẦN HOÁtinh chếNghĩa chún huàHán Việt: THUẦN HOÁtinh chếTiếng Anh: to purifyChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →