Từ điển › 纯品纯品純品 nghĩa là gìchún pǐnHán Việt: THUẦN PHẨMnguyên chấtNghĩa chún pǐnHán Việt: THUẦN PHẨMnguyên chấtTiếng Anh: sterlingChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →