Từ điển › 纯度纯度純度 nghĩa là gìchún dùHán Việt: THUẦN ĐỘđộ tinh khiếtNghĩa chún dùHán Việt: THUẦN ĐỘđộ tinh khiếtTiếng Anh: purityChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →