Từ điển › 纯棉纯棉純棉 nghĩa là gìchún miáncotton nguyên chấtNghĩa chún miáncotton nguyên chất100% cottonTiếng Anh: pure cotton; 100% cottonChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →棉miáncotton; cotton-padded12 nét · Xem thứ tự nét →