Từ điển › 纯白纯白純白 nghĩa là gìchún báiHán Việt: THUẦN BẠCHtrắng tinh khiếtNghĩa chún báiHán Việt: THUẦN BẠCHtrắng tinh khiếtTiếng Anh: pure whiteChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →