纯真天然純真天然 nghĩa là gì
chún zhēn tiān ránHán Việt: THUẦN CHÂN THIÊN NHIÊN
tự nhiên; chân thật
Nghĩa
chún zhēn tiān ránHán Việt: THUẦN CHÂN THIÊN NHIÊN
- tự nhiên; chân thật
Tiếng Anh: natural; authentic
Chữ thành phần
- 纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →