Từ điển › 纯种纯种純種 nghĩa là gìchún zhǒngHán Việt: THUẦN CHÕNGthuần chủngNghĩa chún zhǒngHán Việt: THUẦN CHÕNGthuần chủngTiếng Anh: purebredChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →