纯粹数学純粹數學 nghĩa là gì
chún cuì shù xuéHán Việt: THUẦN TUÝ SỐ HỌC
toán học thuần túy
Nghĩa
chún cuì shù xuéHán Việt: THUẦN TUÝ SỐ HỌC
- toán học thuần túy
Tiếng Anh: pure mathematics
Chữ thành phần
- 纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 粹cuì · Hán Việt: tuýpure, unadulterated; essence14 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →