Từ điển › 纯素食者纯素食者純素食者 nghĩa là gìchún sù shí zhěngười thuần chayNghĩa chún sù shí zhěngười thuần chayngười theo chế độ ăn thuần chayTiếng Anh: a veganChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →