Từ điển › 纱丽纱丽紗麗 nghĩa là gìshā lìHán Việt: SA LỆxa-ri (từ mượn)Nghĩa shā lìHán Việt: SA LỆxa-ri (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) sariChữ thành phần纱shā · Hán Việt: sagauze, muslin, yarn7 nét · Xem thứ tự nét →丽lì · Hán Việt: lệbeautiful, elegant, magnificent7 nét · Xem thứ tự nét →