Từ điển › 纱厂纱厂紗廠 nghĩa là gìshā chǎngHán Việt: SA XƯỞNGnhà máy sợiNghĩa shā chǎngHán Việt: SA XƯỞNGnhà máy sợinhà máy dệtTiếng Anh: cotton mill; textile factoryChữ thành phần纱shā · Hán Việt: sagauze, muslin, yarn7 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →