纱布口罩紗布口罩 nghĩa là gì
shā bù kǒu zhào
khẩu trang gạc
Nghĩa
shā bù kǒu zhào
- khẩu trang gạc
Tiếng Anh: gauze mask
Chữ thành phần
- 纱shā · Hán Việt: sagauze, muslin, yarn7 nét · Xem thứ tự nét →
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →