Từ điển › 纱帽纱帽紗帽 nghĩa là gìshā màoHán Việt: SA MÃOmũ saNghĩa shā màoHán Việt: SA MÃOmũ sa(nghĩa bóng) chức quanTiếng Anh: gauze hat; (fig.) job as an officialChữ thành phần纱shā · Hán Việt: sagauze, muslin, yarn7 nét · Xem thứ tự nét →帽mào · Hán Việt: mãohat, cap12 nét · Xem thứ tự nét →