Từ điển › 纱窗纱窗紗窗 nghĩa là gìshā chuāngHán Việt: SA SONGcửa sổ lướiNghĩa shā chuāngHán Việt: SA SONGcửa sổ lướiTiếng Anh: screen windowChữ thành phần纱shā · Hán Việt: sagauze, muslin, yarn7 nét · Xem thứ tự nét →窗chuāng · Hán Việt: songwindow12 nét · Xem thứ tự nét →