Từ điển › 纱笼纱笼紗籠 nghĩa là gìshā lóngHán Việt: SA LỒNGxà rông (từ mượn)Nghĩa shā lóngHán Việt: SA LỒNGxà rông (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) sarongChữ thành phần纱shā · Hán Việt: sagauze, muslin, yarn7 nét · Xem thứ tự nét →笼lóng · Hán Việt: lồngbasket; cage; bamboo basket used to serve dimsum11 nét · Xem thứ tự nét →