Từ điển › 纲要纲要綱要 nghĩa là gìgāng yàoHán Việt: CƯƠNG YẾUđề cươngNghĩa gāng yàoHSK 7Hán Việt: CƯƠNG YẾUđề cươngđiểm cốt yếuTiếng Anh: outline; essential pointsChữ thành phần纲gāng · Hán Việt: cươngprogram, outline; principle, guiding thread7 nét · Xem thứ tự nét →要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →