Từ điển › 纳税纳税納稅 nghĩa là gìnà shuìHán Việt: NẠP THUẾnộp thuếNghĩa nà shuìHSK 7Hán Việt: NẠP THUẾnộp thuếTiếng Anh: to pay taxesChữ thành phần纳nà · Hán Việt: nạpto adopt, to accept; to receive, to take7 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 纳税纳税人nà shuì rén người nộp thuế