纵横交错縱橫交錯 nghĩa là gì
zòng héng jiāo cuòHán Việt: TUNG HOẠNH GIAO THÓ
đan chéo (thành ngữ)
Nghĩa
zòng héng jiāo cuòHSK 7Hán Việt: TUNG HOẠNH GIAO THÓ
- đan chéo (thành ngữ)
Tiếng Anh: criss-crossed (idiom)
Chữ thành phần
- 纵zòng · Hán Việt: tungto indulge in, to give free reign to7 nét · Xem thứ tự nét →
- 横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →