纷纷紛紛 nghĩa là gì
fēn fēnHán Việt: PHÂN PHÂN
hết cái này đến cái khác
Nghĩa
fēn fēnHSK 4Hán Việt: PHÂN PHÂN
- hết cái này đến cái khác
- liên tiếp
- từng cái một
- liên tục
- đa dạng
- dồi dào
- đông đúc và hỗn loạn
- tán loạn
Tiếng Anh: one after another; in succession; one by one; continuously; diverse; in profusion