Từ điển › 纸书纸书紙書 nghĩa là gìzhǐ shūHán Việt: CHỈ THƯsách in; sách bản inNghĩa zhǐ shūHán Việt: CHỈ THƯsách in; sách bản inTiếng Anh: printed book; print bookChữ thành phần纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →