Từ điển › 纸品纸品紙品 nghĩa là gìzhǐ pǐnHán Việt: CHỈ PHẨMsản phẩm giấyNghĩa zhǐ pǐnHán Việt: CHỈ PHẨMsản phẩm giấyvăn phòng phẩmTiếng Anh: paper products; stationeryChữ thành phần纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →