Từ điển › 纸夹纸夹紙夾 nghĩa là gìzhǐ jiāHán Việt: CHỈ GIÁPkẹp giấyNghĩa zhǐ jiāHán Việt: CHỈ GIÁPkẹp giấyTiếng Anh: paper clipChữ thành phần纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →