Từ điển › 纸张纸张紙張 nghĩa là gìzhǐ zhāngHán Việt: CHỈ TRƯƠNGgiấyNghĩa zhǐ zhāngHán Việt: CHỈ TRƯƠNGgiấyTiếng Anh: paperChữ thành phần纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →